Bản dịch của từ Watercolor trong tiếng Việt
Watercolor

Watercolor (Noun)
Watercolor (Adjective)
Liên quan đến tranh màu nước hoặc được vẽ bằng màu nước.
Pertaining to watercolor painting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Watercolor, hay còn gọi là "màu nước", là một loại hình vẽ sử dụng màu sắc hòa tan trong nước, rất phổ biến trong nghệ thuật . Từ "watercolor" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "watercolour" có thể thường gặp hơn trong một số ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Màu nước được biết đến với tính chất trong suốt và khả năng tạo ra các lớp màu đa dạng.
Họ từ
Watercolor, hay còn gọi là "màu nước", là một loại hình vẽ sử dụng màu sắc hòa tan trong nước, rất phổ biến trong nghệ thuật . Từ "watercolor" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "watercolour" có thể thường gặp hơn trong một số ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Màu nước được biết đến với tính chất trong suốt và khả năng tạo ra các lớp màu đa dạng.
