watercolor
AdjectiveNoun
watercolor (Adjective)
/wˈɔtɚkʌlɚ/
/wˈɑtəɹkʌləɹ/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến tranh màu nước hoặc được vẽ bằng màu nước.
Liên quan đến tranh màu nước hoặc được vẽ bằng màu nước.
pertaining to watercolor painting.
Ví dụ
Bức tranh màu nước của Sarah đã được trưng bày tại sự kiện xã hội.The watercolor painting by Sarah was displayed at the social event.
Người tổ chức không chọn nghệ thuật màu nước cho buổi gặp gỡ xã hội.The organizers did not choose watercolor art for the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
watercolor (Noun)
/wˈɔtɚkʌlɚ/
/wˈɑtəɹkʌləɹ/
AI
Nghĩa 01 · Kỹ thuật vẽ/loại tranh dùng màu pha loãng với nước, tạo màu trong suốt hoặc mờ nhẹ, thường dùng trên giấy để tạo hiệu ứng mềm mại, nhẹ nhàng.
Ví dụ
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh màu nước đẹp về đường chân trời thành phố lúc hoàng hôn.She created a beautiful watercolor of the city skyline at sunset.
Anh ấy không sử dụng màu nước cho bức tranh của mình; anh ấy chọn màu dầu thay vào đó.He did not use watercolor for his painting; he chose oil instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Watercolor, hay còn gọi là "màu nước", là một loại hình vẽ sử dụng màu sắc hòa tan trong nước, rất phổ biến trong nghệ thuật . Từ "watercolor" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "watercolour" có thể thường gặp hơn trong một số ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. Màu nước được biết đến với tính chất trong suốt và khả năng tạo ra các lớp màu đa dạng.