watercoloured
Adjective
watercoloured (Adjective)
/wˈɔtɚklˌʊdɚ/
/wˈɔtɚklˌʊdɚ/
AI
Nghĩa 01 · Được vẽ bằng màu nước; cũng dùng hình ảnh để chỉ nhạt nhòa, thiếu đậm nét hoặc kém sinh động (theo nghĩa bóng).
Được vẽ bằng màu nước; cũng dùng hình ảnh để chỉ nhạt nhòa, thiếu đậm nét hoặc kém sinh động (theo nghĩa bóng).
Painted or executed in watercolours Also figurative pale insipid.
Ví dụ
Bức tranh tường màu nước làm sáng những bức tường tăm tối của trung tâm cộng đồng.The watercoloured mural brightened the community center's dull walls.
Những bức chân dung màu nước của nghệ sĩ thiếu sắc màu sống động và chiều sâu.The artist's watercoloured portraits lack vibrant colors and depth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bức tranh tường màu nước tại trung tâm cộng đồng thật đẹp.The watercoloured murals in the community center are truly beautiful.
Những bức tranh màu nước không phù hợp với các sự kiện xã hội sôi động.The watercoloured paintings do not match the vibrant social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "watercoloured" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ một bức tranh được vẽ bằng màu nước. Từ này là dạng quá khứ của động từ "watercolor" và mang nghĩa "được tạo ra bằng màu nước". Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn so với Mỹ, nơi "watercolored" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật. Sự khác biệt không đáng kể, chủ yếu ở việc sử dụng từ trong các chủ đề nghệ thuật và trình bày màu sắc cụ thể.