ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Watercolour
Một phương pháp vẽ bằng cách pha màu vào nước rồi dùng để tạo tranh
A painting technique that involves pigments dispersed in water.
这是一种将色素分散在水中的绘画方法。
Một bức tranh hoặc thiết kế được tạo ra theo cách này
A painting or a design is created in this manner.
一幅画或设计就是这样创作出来的。
Chất liệu được sử dụng trong kỹ thuật vẽ tranh này
The materials used in this drawing technique.
这幅画采用的媒介是什么