Bản dịch của từ Wealthy unity trong tiếng Việt

Wealthy unity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wealthy unity(Noun)

wˈɛlθi jˈuːnɪti
ˈwɛɫθi ˈjunɪti
01

Sự giàu có hoặc tiền bạc chất chồng

A substantial amount of valuable assets or money

大量的贵重财物或金钱

Ví dụ
02

Nguồn cung dồi dào hoặc phong phú

An abundant or plentiful supply

丰富或充裕的资源

Ví dụ
03

Tình trạng giàu có, thịnh vượng

Wealthy or prosperous status

富裕的状态

Ví dụ

Wealthy unity(Adjective)

wˈɛlθi jˈuːnɪti
ˈwɛɫθi ˈjunɪti
01

Giàu có về chất lượng hoặc sự thịnh vượng, như một vùng đất hoặc thành phố giàu có

An invaluable asset or amount of money.

富裕的土地或城市,象征着丰富的资源和繁荣。

Ví dụ
02

Giàu có hoặc thịnh vượng

A plentiful or abundant supply of resources.

富裕或繁荣

Ví dụ
03

Có nhiều nguồn tài chính hoặc tài sản

Wealth or prosperity

拥有大量的资金或资产

Ví dụ