Bản dịch của từ Wearing shoes trong tiếng Việt

Wearing shoes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wearing shoes(Phrase)

wˈiərɪŋ ʃˈuːz
ˈwɪrɪŋ ˈʃuz
01

Tình trạng mang giày dép

The status is equipped with shoes.

穿着鞋子的状态

Ví dụ
02

Việc mang giày trên chân của bạn

Putting on shoes on your feet.

穿鞋在脚上走路。

Ví dụ
03

Một cách thể hiện phong cách hoặc thời trang liên quan đến giày dép

A way to describe fashion or style related to footwear.

关于鞋子风格或时尚的表达方式

Ví dụ