Bản dịch của từ Wed trong tiếng Việt

Wed

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wed(Verb)

wˈɛd
ˈwɛd
01

Kết hôn để tìm kiếm bạn đời

To engage in marriage to take a spouse

Ví dụ
02

Thực hiện nghi lễ hôn nhân cho ai đó

To perform the marriage ceremony for someone

Ví dụ
03

Kết hôn với ai đó thường là trong một buổi lễ trang trọng.

To marry someone typically in a formal ceremony

Ví dụ

Wed(Noun)

wˈɛd
ˈwɛd
01

Kết hôn với ai đó thường là trong một buổi lễ trang nghiêm.

A day of the week Wednesday sometimes informally referred to as Wed

Ví dụ
02

Kết hôn để có một người bạn đời

A term used to denote a couple’s wedding anniversary

Ví dụ