Bản dịch của từ Wed trong tiếng Việt
Wed
Verb Noun [U/C]

Wed(Verb)
wˈɛd
ˈwɛd
Ví dụ
03
Kết hôn để lấy người phối ngẫu
Getting married to find a life partner
步入婚姻,娶亲为伴
Ví dụ
Wed(Noun)
wˈɛd
ˈwɛd
01
Một ngày trong tuần, thứ Tư, đôi khi còn được gọi một cách không chính thức là 'Wed'.
Getting married usually takes place during a formal ceremony.
星期三,有时候非正式叫法是“周三”或者“星期三”。
Ví dụ
02
Mốc kỷ niệm ngày cưới của một cặp đôi
Getting married to have a lifelong partner
用来表示情侣结婚纪念日的术语
Ví dụ
