Bản dịch của từ Wee-wee trong tiếng Việt

Wee-wee

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wee-wee(Noun)

ˈwiːwiː
ˈwi ˌwi
01

Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ nước tiểu.

A child's word for urine.

Ví dụ

Wee-wee(Verb)

ˈwiːwiː
ˈwi ˌwi
01

Đi tiểu.

Urinate.

Ví dụ

Họ từ