Bản dịch của từ Weightlessness trong tiếng Việt

Weightlessness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weightlessness(Adjective)

ˈweɪ.tlə.snəs
ˈweɪ.tlə.snəs
01

Có trạng thái hoặc liên quan đến việc không có trọng lượng (cảm giác như không bị trọng lực kéo), ví dụ khi ở trong không gian hoặc khi rơi tự do, vật hoặc người cảm thấy nhẹ như không có trọng lượng.

Having or involving a lack of weight.

失重的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Weightlessness (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Weightlessness

Không trọng lượng

-

-

Weightlessness(Noun)

ˈweɪ.tlə.snəs
ˈweɪ.tlə.snəs
01

Tình trạng không có trọng lượng hoặc cảm giác như không có trọng lực, khi vật thể hoặc người không bị kéo xuống bởi trọng lực (ví dụ: cảm giác trong không gian khi các phi hành gia 'nổi' mà không rơi).

The state or condition of being weightless.

失重状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ