Anh - Việt
weighty
Adjective
weighty (Adjective)
/wˈeɪti/
/wˈeɪti/
AI
Ví dụ
Lập luận nặng nề của cô ấy đã thuyết phục khán giả trong cuộc tranh luận.Her weighty arguments convinced the audience during the debate.
Thiếu bằng chứng nặng nề đã làm suy giảm uy tín của anh ấy trong mắt các thẩm phán.The lack of weighty evidence weakened his credibility among the judges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weighty" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "nặng nề" hoặc "quan trọng". Nó thường được dùng để mô tả đồ vật nặng hoặc những vấn đề có tác động lớn, đòi hỏi sự suy nghĩ, xem xét kĩ lưỡng. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, ở Mỹ, "weighty" có thể được dùng phổ biến hơn trong các tài liệu học thuật để chỉ những lý luận mạnh mẽ.