Bản dịch của từ Weighty trong tiếng Việt

Weighty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weighty(Adjective)

wˈeɪti
wˈeɪti
01

Nặng, có trọng lượng lớn; mang cảm giác rất nặng khi cầm hoặc đặt lên cân.

Weighing a great deal heavy.

很重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ