Anh - Việt

Bản dịch của từ Weirdness trong tiếng Việt

weirdness

NounNoun Countable

weirdness (Noun)

/wˈɪɹdnəsəs/
/wˈɪɹdnəsəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái kỳ lạ, khác thường so với những gì bình thường hoặc quen thuộc.

the quality of being strange or unusual.

Ví dụ
Sự kỳ lạ của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong nhóm bạn.Her weirdness made her stand out in a group of friends.
Anh ấy cố gắng tránh bất kỳ điều gì kỳ lạ trong sự kiện xã hội.He tried to avoid any weirdness during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của weirdness (Noun)

SingularPlural

weirdness

-

weirdness (Noun Countable)

/wˈɪɹdnəsəs/
/wˈɪɹdnəsəs/
AI

Nghĩa 01

Những điều, sự việc hoặc trải nghiệm khác lạ, kỳ quặc hoặc không bình thường gây cảm giác lạ lùng hoặc khó hiểu.

strange or abnormal occurrences or experiences.

Ví dụ
Tình huống kỳ lạ làm mọi người không thoải mái.The weirdness of the situation made everyone uncomfortable.
Không có sự kỳ lạ nào trong cuộc trò chuyện của họ, chỉ có tiếng cười chân thành.There was no weirdness in their conversation, just genuine laughter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh