weirdness
NounNoun Countable
weirdness (Noun)
/wˈɪɹdnəsəs/
/wˈɪɹdnəsəs/
AI
Ví dụ
Sự kỳ lạ của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong nhóm bạn.Her weirdness made her stand out in a group of friends.
Anh ấy cố gắng tránh bất kỳ điều gì kỳ lạ trong sự kiện xã hội.He tried to avoid any weirdness during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của weirdness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
weirdness | - |
weirdness (Noun Countable)
/wˈɪɹdnəsəs/
/wˈɪɹdnəsəs/
AI
Ví dụ
Tình huống kỳ lạ làm mọi người không thoải mái.The weirdness of the situation made everyone uncomfortable.
Không có sự kỳ lạ nào trong cuộc trò chuyện của họ, chỉ có tiếng cười chân thành.There was no weirdness in their conversation, just genuine laughter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Weirdness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc gì đó kỳ quặc, bất thường, hoặc khó hiểu. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi hoặc tình huống không tương thích với các chuẩn mực xã hội hay văn hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và ý nghĩa của từ "weirdness". Tuy nhiên, trong bối cảnh nói, người Anh có thể phát âm mạnh hơn một chút âm 'r', điều này có thể góp phần tạo ra sự khác biệt trong ngữ điệu.