Bản dịch của từ Well-contrived trong tiếng Việt

Well-contrived

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-contrived (Adjective)

wˈɛlkəntrˌaɪvd
ˈwɛɫkənˌtraɪvd
01

Được lên kế hoạch hoặc thiết kế khéo léo để đạt một kết quả nhất định.

Cleverly planned or designed to achieve a particular result

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa