Bản dịch của từ Well digger trong tiếng Việt

Well digger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well digger(Noun)

wˈɛl dˈɪɡɐ
ˈwɛɫ ˈdɪɡɝ
01

Người đào giếng, đặc biệt là để lấy nước

A person who specializes in digging wells, especially to extract water.

一个专门挖井的人,尤其是为了取水的井。

Ví dụ
02

Máy xúc đào hầm để khoan nước

Drilling machine for well boring

打孔钻井用的钻孔机

Ví dụ
03

Một người lấy nước bằng cách đào giếng

A person gains access to water by digging a well.

一个人要想喝到水,就得自己去打井。

Ví dụ