Bản dịch của từ Well dressed trong tiếng Việt

Well dressed

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well dressed(Phrase)

wˈɛl dɹˈɛst
wˈɛl dɹˈɛst
01

Mặc quần áo đẹp, chỉnh tề và hợp mốt; trông lịch sự, chỉn chu trong cách ăn mặc.

Wearing smart or stylish clothes.

Ví dụ

Well dressed(Adjective)

wˈɛl dɹˈɛst
wˈɛl dɹˈɛst
01

Mặc quần áo đẹp, lịch sự và hợp mốt; ăn mặc chỉnh tề, trang trọng.

Wearing stylish or formal clothes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh