Bản dịch của từ Well-flung trong tiếng Việt

Well-flung

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-flung(Adjective)

wˈɛlflʌŋ
ˈwɛɫˈfɫəŋ
01

Lan rộng hoặc phân tán khắp nơi

Widely disseminated or distributed

广泛传播或分布

Ví dụ
02

Bị ném hoặc quẳng đi xa

Being thrown or tossed far away

被扔得远远的或者丢掉

Ví dụ
03

Đạt được một phạm vi rộng lớn hoặc khoảng cách lớn

A significant distance or range has been achieved.

已经取得了显著的距离或宽度

Ví dụ