Bản dịch của từ Well integrated trong tiếng Việt

Well integrated

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well integrated(Verb)

wˈɛlɨntəɡɹˌeɪtɨd
wˈɛlɨntəɡɹˌeɪtɨd
01

Để kết hợp hoặc hòa trộn thành một tổng thể thống nhất.

To combine or blend into a unified whole.

Ví dụ

Well integrated(Adjective)

wˈɛlɨntəɡɹˌeɪtɨd
wˈɛlɨntəɡɹˌeɪtɨd
01

Phối hợp hoặc pha trộn một cách hài hòa.

Coordinated or blended in a harmonious manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh