well-led
Adjective
well-led (Adjective)
/wɛl lɛd/
/wɛl lɛd/
AI
Nghĩa 01
Được dẫn dắt, quản lý hoặc sống một cách thạo và hiệu quả; có đời sống đạo đức hoặc hành động theo hướng đúng đắn dưới sự chỉ đạo tốt.
Skilfully or effectively conducted guided or commanded of a persons life virtuously lived.
Ví dụ
Cộng đồng được dẫn dắt tốt đã tổ chức sự kiện dọn dẹp vào thứ Bảy tuần trước.The well-led community organized a clean-up event last Saturday.
Một nhóm được dẫn dắt tốt không bỏ qua các vấn đề xã hội trong thành phố của chúng ta.A well-led group does not ignore social issues in our city.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "well-led" được sử dụng để miêu tả một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân được dẫn dắt một cách hiệu quả và có khả năng. Nó thể hiện sự lãnh đạo tốt, nơi các quyết định, hướng đi và chiến lược được thực hiện một cách bài bản và hợp lý. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "well-led" để chỉ ra sự lãnh đạo có chất lượng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.