Anh - Việt
well-reputed
Adjective
well-reputed (Adjective)
/wɛl ɹɪpjˈutɪd/
/wɛl ɹɪpjˈutɪd/
AI
Nghĩa 01
Có danh tiếng tốt; được nhiều người tin tưởng và kính trọng vì uy tín cao.
Having a good reputation highly reputable.
Ví dụ
Đại học Harvard có danh tiếng tốt về các chương trình khoa học xã hội.Harvard University is well-reputed for its social sciences programs.
Nhiều người tin rằng các tổ chức có danh tiếng kém gặp khó khăn trong dự án xã hội.Many believe that poorly reputed organizations struggle in social projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Well-reputed" là một tính từ ghép dùng để mô tả một người, tổ chức hoặc sản phẩm có danh tiếng tốt, thường được công nhận và kính trọng trong một lĩnh vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc học thuật để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và chất lượng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ "well-regarded" cũng phổ biến và tương đương về ý nghĩa.