Bản dịch của từ Well sheltered trong tiếng Việt

Well sheltered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well sheltered(Adjective)

wˈɛlʃˌɛltɚd
wˈɛlʃˌɛltɚd
01

Được che chở, bảo vệ tốt; không bị phơi bày trước nguy hiểm hoặc rủi ro; an toàn, chắc chắn.

Protected from or not exposed to danger or risk; secure.

受到保护的; 安全的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được che chở tốt; nằm ở vị trí được bảo vệ hoặc an toàn khỏi gió, mưa hoặc nguy hiểm.

Having or situated in a protected or secure location.

安全的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh