well sheltered
Adjective
well sheltered (Adjective)
/wˈɛlʃˌɛltɚd/
/wˈɛlʃˌɛltɚd/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ được bảo vệ tốt an toàn khỏi cơn bão.The well sheltered children were safe from the storm.
Sống trong cộng đồng được bảo vệ tốt giảm tỷ lệ tội phạm.Living in a well sheltered community reduces crime rates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cộng đồng được bảo vệ tốt cung cấp an toàn cho cư dân.The well-sheltered community provided safety for its residents.
Nơi ẩn náu được bảo vệ tốt chào đón người vô gia cư trong cơn bão.The well-sheltered shelter welcomed homeless individuals during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'well sheltered' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái an toàn, được bảo vệ tốt khỏi những tác động bên ngoài, như thời tiết hoặc sự đe dọa. Trong tiếng Anh, cách sử dụng của cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, và nó thường được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo vệ cá nhân cá tính, sự nuông chiều trong môi trường gia đình hoặc tình trạng môi trường vật lý. Sự diễn đạt này phản ánh tính chất an toàn và yên tâm".