well-traveled
well-traveled (Adjective)
Nghĩa 01
Đã đi du lịch nhiều nơi; có kinh nghiệm đi tham quan, khám phá nhiều vùng, quốc gia.
Having traveled extensively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
well-traveled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "travel" (đi du lịch/đi lại). Dùng để nói rằng ai đó đã đi du lịch hoặc đã di chuyển ở nơi nào đó trong quá khứ.
Past tense and past participle of travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "well-traveled" diễn tả một người có kinh nghiệm phong phú trong việc đi du lịch và khám phá nhiều địa điểm khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân đã trải nghiệm nhiều nền văn hóa và địa lý, đồng thời có sự hiểu biết sâu sắc về thế giới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào lối sống đa dạng hơn so với người Mỹ.