Anh - Việt
well up in
Phrase
well up in (Phrase)
/wˈɛl ˈʌp ɨn/
/wˈɛl ˈʌp ɨn/
AI
Nghĩa 01
Biết rất nhiều về một chủ đề cụ thể; am hiểu, thông thạo trong lĩnh vực nào đó.
to know a lot about a particular subject.
Ví dụ
Cô ấy rất thông thạo về lý thuyết xã hội.She is well up in sociology theories.
Anh ấy không thông thạo về khái niệm tâm lý học.He is not well up in psychology concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "well up in" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự am hiểu sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó. Nó có thể hiểu là "có kiến thức phong phú" hoặc "thông thạo". Trong tiếng Anh อังกฤษ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ở một số vùng, "well up on" cũng có thể được sử dụng với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.