Bản dịch của từ Wench trong tiếng Việt

Wench

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wench(Verb)

wɛntʃ
wɛntʃ
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'wrench' — tức là đã làm vặn, giật mạnh hoặc xoắn cái gì đó (như vặn một cờ-lê vào/ra, giật mạnh một vật).

Past tense and past participle of wrench.

扭转,拧动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ