Bản dịch của từ Wrench trong tiếng Việt
Wrench
Noun [U/C] Verb

Wrench(Noun)
wrˈɛntʃ
ˈwrɛntʃ
Ví dụ
03
Ví dụ
Wrench(Verb)
wrˈɛntʃ
ˈwrɛntʃ
01
Di chuyển theo cách gây thương tích hoặc thiệt hại
A sudden, intense twist or pull
以一种可能导致伤害或损害的方式移动
Ví dụ
02
Bị giật mạnh hoặc xoắn vặn đột ngột và dữ dội
This is a tool used for gripping and turning screws, bolts, and other devices.
Đây là một dụng cụ dùng để cầm nắm và vặn ốc, bu-lông cũng như các thiết bị khác.
Ví dụ
03
Để cưỡng ép đạt được
Emotional stress or distress
情绪上的紧张或压力
Ví dụ
