Bản dịch của từ Wrench trong tiếng Việt
Wrench
Noun [U/C] Verb

Wrench(Noun)
wrˈɛntʃ
ˈwrɛntʃ
02
Một dụng cụ dùng để xiết chặt và vặn các đinh tán, bu lông hoặc các dụng cụ cố định khác.
A tool used to grip and turn nuts, bolts, and other fasteners.
一种用来夹紧和旋转螺母、螺栓以及其他紧固件的工具
Ví dụ
03
Ví dụ
Wrench(Verb)
wrˈɛntʃ
ˈwrɛntʃ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
