Bản dịch của từ Were in the black trong tiếng Việt

Were in the black

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Were in the black(Phrase)

wˈɛə ˈɪn tʰˈiː blˈæk
ˈwɛr ˈɪn ˈθi ˈbɫæk
01

Trong tình trạng tài chính vững chắc, có lợi nhuận

In a strong financial position with profits

财务状况良好,盈利能力强

Ví dụ
02

Nói về trạng thái ổn định về tài chính

Refers to a stable financial situation

提到财务状况稳健

Ví dụ
03

Để thoát khỏi nợ nần và có nhiều thu nhập hơn chi tiêu.

To get out of debt, you need to have an income that exceeds your expenses.

为了摆脱债务,你得确保收入多于开支。

Ví dụ