Anh - Việt

Bản dịch của từ Wharfage trong tiếng Việt

wharfage

Noun

wharfage (Noun)

/ˈɑɹfɪdʒ/
/ˈɑɹfɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Khoản phí hoặc dịch vụ liên quan đến bến tàu dùng để bốc dỡ, lưu giữ hoặc xếp hàng hóa — tức là cơ sở và chi phí phục vụ việc bốc dỡ, lưu trữ hàng hóa tại bến (cầu cảng).

Accommodation provided at a wharf for the loading, unloading, or storage of goods.

Ví dụ
Các khoản phí cảng tăng do nhu cầu nhập khẩu cao.The wharfage fees increased due to high demand for imports.
Chính phủ đầu tư để cải thiện cơ sở vật chất cảng để hiệu quả.The government invested in improving the wharfage facilities for efficiency.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh