wharfage
wharfage (Noun)
Nghĩa 01
Khoản phí hoặc dịch vụ liên quan đến bến tàu dùng để bốc dỡ, lưu giữ hoặc xếp hàng hóa — tức là cơ sở và chi phí phục vụ việc bốc dỡ, lưu trữ hàng hóa tại bến (cầu cảng).
Accommodation provided at a wharf for the loading, unloading, or storage of goods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Wharfage là một danh từ chỉ phí tổn liên quan đến việc sử dụng bến tàu cho hoạt động chuyển hàng hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vận tải biển và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, "wharfage" được dùng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể được thay thế bằng "quayage". Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều chỉ về phí dịch vụ tương tự, nhưng "quayage" ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.