Bản dịch của từ What a twist trong tiếng Việt

What a twist

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What a twist(Phrase)

wˈæt ˈɑː twˈɪst
ˈwæt ˈɑ ˈtwɪst
01

Một sự kiện xảy ra một cách đột ngột và bất ngờ

An unexpected turn of events.

这是一场突如其来的变故。

Ví dụ
02

Một thay đổi mang tính châm biếm hoặc gây ngạc nhiên trong tình hình

An ironic or unexpected turn of events.

局面出现出人意料的转变,令人哭笑不得

Ví dụ
03

Thông thường được dùng để chỉ một tiết lộ bất ngờ trong câu chuyện hoặc kể chuyện.

This is commonly used to refer to a surprise reveal in a story or narrative.

通常用来表示故事中或叙述中突然揭露的内容或意外的揭示

Ví dụ