Bản dịch của từ What's your view trong tiếng Việt

What's your view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What's your view(Noun)

wˈæts jˈɔː vjˈuː
ˈwæts ˈjʊr ˈvju
01

Một cách nhìn nhận vấn đề nhất định, thể hiện thái độ hoặc quan điểm của người đó

A unique perspective on something, reflecting an attitude or point of view.

对某事的特殊看法,体现出一种态度或观点。

Ví dụ
02

Một nơi từ đó có thể quan sát cái gì đó

A place to observe something.

一个用来观察某事的地点

Ví dụ
03

Vị trí vật lý của ai đó hoặc cái gì đó

The physical location of a person or an object

某人或某物的具体位置

Ví dụ