Bản dịch của từ Wheelbase trong tiếng Việt

Wheelbase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wheelbase (Noun)

01

Khoảng cách giữa trục trước và trục sau của ô tô.

The distance between the front and rear axles of a vehicle.

Ví dụ

The wheelbase of the Tesla Model 3 is 113 inches.

Chiều dài cơ sở của Tesla Model 3 là 113 inch.

The wheelbase does not affect the car's stability significantly.

Chiều dài cơ sở không ảnh hưởng nhiều đến độ ổn định của xe.

What is the wheelbase of the Ford F-150 truck?

Chiều dài cơ sở của xe tải Ford F-150 là bao nhiêu?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Wheelbase cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wheelbase

Không có idiom phù hợp