Anh - Việt

Bản dịch của từ Wheels trong tiếng Việt

wheels

Noun

wheels (Noun)

/hwˈilz/
/wˈilz/
AI

Nghĩa 01 · số nhiều của bánh xe

số nhiều của bánh xe

plural of wheel

Ví dụ
Bánh xe đạp của Maya giúp cô tham gia sự kiện đạp xe cộng đồng ở Toronto.Maya's bicycle wheels helped her join Toronto's community cycling event.
Khảo sát cho thấy bánh xe buýt cũ không hỗ trợ sự dịch chuyển xã hội.The survey found that old bus wheels did not support social mobility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh