whey
Noun
whey (Noun)
/ei/
/hwˈei/
AI
Ví dụ
Cô ấy uống một ly sữa protein làm từ whey sau phòng gym.She drinks a protein shake made with whey after the gym.
Công ty sản xuất bột whey cho người tập thể dục.The company produces whey powder for fitness enthusiasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whey (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whey | wheys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Whey (tiếng Việt: nước phô mai) là thành phần lỏng thu được trong quá trình sản xuất phô mai, bao gồm protein và lactose. Whey được phân loại thành whey khô và whey nguyên chất, thường được sử dụng trong chế độ ăn uống bổ sung protein, ngăn ngừa mất cơ bắp và hỗ trợ phục hồi sau tập luyện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau với cách phát âm gần như tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.