Bản dịch của từ While away trong tiếng Việt

While away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

While away(Phrase)

aɪl əwˈeɪ
aɪl əwˈeɪ
01

Dành thời gian một cách thoải mái.

To spend time in a relaxed way.

Ví dụ
02

Để lãng phí thời gian.

To waste time.

Ví dụ
03

Để giết thời gian một cách nhàn rỗi.

To pass time idly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh