Bản dịch của từ Whilom trong tiếng Việt

Whilom

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whilom (Adjective)

ˈɑɪləm
ˈɑɪləm
01

(tính từ) đã từng là; trước đây; xưa — dùng để chỉ người hoặc vật từng có vị trí, tình trạng hoặc vai trò nào đó nhưng giờ không còn nữa.

Former; erstwhile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Whilom (Adverb)

ˈɑɪləm
ˈɑɪləm
01

Từ chỉ thời gian trong quá khứ; trước đây, đã từng.

Formerly; in the past.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh