Bản dịch của từ Whinny trong tiếng Việt

Whinny

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whinny(Verb)

ˈɪni
ˈɪni
01

(v) (về ngựa) phát ra tiếng hí nhỏ, rền nhẹ — tức là tiếng kêu đặc trưng của ngựa khi nó hỉ hoặc rên nhẹ.

Of a horse make a whinny.

马的嘶鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whinny(Noun)

ˈɪni
ˈɪni
01

Âm thanh hí nhẹ, cao và ngọt (âm thanh con ngựa phát ra khi hí nhỏ, dịu).

A gentle highpitched neigh.

温柔的高音马鸣声

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ