Bản dịch của từ Whinnying trong tiếng Việt

Whinnying

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whinnying(Verb)

wˈɪniɨŋ
wˈɪniɨŋ
01

Phát ra tiếng hí (tiếng kêu cao, ré) đặc trưng của ngựa.

To make the characteristic highpitched sound of a horse.

发出马的高亢叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whinnying(Noun)

wˈɪniɨŋ
wˈɪniɨŋ
01

Âm thanh đặc trưng, cao và rên rén của ngựa (tiếng ngựa hí, phát ra khi ngựa giao tiếp hoặc phản ứng).

The characteristic highpitched sound of a horse.

马的尖叫声

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ