whipper
Noun CountableNoun
whipper (Noun Countable)
/wˈɪpɚ/
/wˈɪpɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái đánh kem để làm kem tươi cho bữa tiệc.She used a whipper to make whipped cream for the party.
Họ không có một cái đánh kem cho việc chuẩn bị món tráng miệng.They did not have a whipper for the dessert preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whipper (Noun)
/wˈɪpɚ/
/wˈɪpɚ/
AI
Nghĩa 01
Người đánh roi; người dùng roi để quất/bạt (thường chỉ người thực hiện hành động phạt hoặc tra tấn bằng roi).
a person who whips lashes.
Ví dụ
Người quất roi tại lễ hội đã thể hiện kỹ năng của mình.The whipper at the festival demonstrated his skill with a whip.
Người quất roi không sử dụng sức mạnh quá mức trong buổi biểu diễn.The whipper did not use excessive force during the performance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whipper" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc vật dùng để đánh bông, khuấy mạnh hoặc tạo ra sự chuyển động nhanh. Trong nhiều ngữ cảnh, "whipper" có thể được hiểu là một dụng cụ trong ngành ẩm thực dùng để đánh kem hoặc trứng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay sử dụng, nhưng "whipper" thường gặp nhiều hơn trong khẩu ngữ hàng ngày tại Hoa Kỳ so với Vương quốc Anh.