Anh - Việt

Bản dịch của từ Whipping trong tiếng Việt

whipping

Noun

whipping (Noun)

/hwˈɪpɪŋ/
/ˈɪpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(danh từ đếm được) Một đoạn dây, sợi hoặc cước được dùng để buộc, quấn hoặc buộc chặt vật gì đó; thường để cố định đầu dây khỏi tuột hoặc để buộc chặt các vật với nhau.

countable A cord or thread used to lash or bind something.

Ví dụ
Cô ấy buộc cây với một dây buộc để hỗ trợ chúng.She tied the plants with a whipping to support them.
Người nông dân đã sử dụng một dây buộc để cố định cột hàng rào.The farmer used a whipping to secure the fence posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong đóng sách: kỹ thuật khâu viền các trang rời theo từng tập nhỏ bằng cách quấn chỉ qua mép (khâu vòng ngoài) để giữ các trang liền nhau.

bookbinding The sewing of the edges of single leaves in sections by overcasting the thread.

Ví dụ
Người đóng sách đã sử dụng cách trói để cố định các trang của tiểu thuyết.The bookbinder used whipping to secure the pages of the novel.
Kỹ thuật trói đảm bảo tính bền vững của cuốn sách khoa học xã hội.The whipping technique ensured the durability of the social science book.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(danh từ) Một thất bại nặng nề, bị thua tan tác hoặc bị đánh bại hoàn toàn trong trận đấu hoặc cuộc thi.

countable A heavy defeat a thrashing.

Ví dụ
Đội bóng đá đã phải chịu một trận thất bại nặng nề trong trận chung kết.The soccer team suffered a whipping in the championship final.
Báo cáo tài chính của công ty đã tiết lộ một trận thua lớn về lợi nhuận trong quý này.The company's financial report revealed a whipping in profits this quarter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của whipping (Noun)

SingularPlural

whipping

whippings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh