Bản dịch của từ Overcasting trong tiếng Việt
Overcasting

Overcasting (Verb)
May các mũi chồng lên nhau dọc theo mép vải để tránh sờn, giữ cho mép vải gọn và bền.
To sew overlapping stitches over an edge to prevent fraying.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Overcasting" là một thuật ngữ trong may mặc, chỉ đến phương pháp khâu mà một đường chỉ được thực hiện qua nhiều lớp vải để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "overcasting" thường liên quan đến kỹ thuật hoàn thiện viền, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ cả tạo hình và hoàn thiện. Cách phát âm cũng có thể khác nhau một chút giữa hai bên, nhưng không có sự khác biệt lớn trong chữ viết.
Họ từ
"Overcasting" là một thuật ngữ trong may mặc, chỉ đến phương pháp khâu mà một đường chỉ được thực hiện qua nhiều lớp vải để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "overcasting" thường liên quan đến kỹ thuật hoàn thiện viền, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ cả tạo hình và hoàn thiện. Cách phát âm cũng có thể khác nhau một chút giữa hai bên, nhưng không có sự khác biệt lớn trong chữ viết.
