overcasting
NounVerb
overcasting (Noun)
/ˈoʊvəɹkæstɪŋ/
/ˈoʊvəɹkæstɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc overcasting rất cần thiết để hoàn thiện quần áo trong ngành thời trang.Overcasting is essential for finishing clothes in the fashion industry.
Overcasting không thường được sử dụng trong sản xuất quần áo thường ngày.Overcasting is not commonly used in casual clothing production.
overcasting (Verb)
/ˈoʊvəɹkæstɪŋ/
/ˈoʊvəɹkæstɪŋ/
AI
Nghĩa 01
May các mũi chồng lên nhau dọc theo mép vải để tránh sờn, giữ cho mép vải gọn và bền.
to sew overlapping stitches over an edge to prevent fraying.
Ví dụ
Cô ấy đang may chồng lên các cạnh của biểu ngữ cộng đồng để bền hơn.She is overcasting the edges of the community banner for durability.
Họ không đang may chồng lên vải cho trang trí sự kiện từ thiện.They are not overcasting the fabric for the charity event's decorations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overcasting" là một thuật ngữ trong may mặc, chỉ đến phương pháp khâu mà một đường chỉ được thực hiện qua nhiều lớp vải để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "overcasting" thường liên quan đến kỹ thuật hoàn thiện viền, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ cả tạo hình và hoàn thiện. Cách phát âm cũng có thể khác nhau một chút giữa hai bên, nhưng không có sự khác biệt lớn trong chữ viết.