lash
lash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sợi lông trên mí mắt (lông mi).
An eyelash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lash | lashes |
lash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lash" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "vọp" hoặc "quất" và thường được sử dụng để chỉ hành động tấn công, đánh đập bằng một vật dài và mảnh. Trong ngữ cảnh sinh học, "lash" cũng có thể ám chỉ đến các cơ chế tự vệ của một số loài động vật. Phiên bản tiếng Anh Anh thường sử dụng "lash" để chỉ các động tác nhanh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ hơn của hành động này.
