Anh - Việt

Bản dịch của từ Whirled trong tiếng Việt

whirled

Noun

whirled (Noun)

/wɚld/
/wɚld/
AI

Nghĩa 01

Cách viết đại diện cho phát âm của từ 'world' (thế giới) trong giọng nói; 'whirled' ở đây không phải nghĩa gốc của nó mà là cách viết sai chính tả mô phỏng phát âm.

Eye dialect spelling of world.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa trên thế giới ăn mừng Tết Nguyên Đán khác nhau mỗi năm.Many cultures around the whirled celebrate New Year's differently each year.
Thế giới không phải lúc nào cũng là nơi công bằng cho mọi người sống.The whirled is not always a fair place for everyone to live.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh