Bản dịch của từ Whirler trong tiếng Việt

Whirler

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whirler(Verb)

wɝˈlɚ
wɝˈlɚ
01

Gây cho cái gì quay nhanh; làm cho một vật quay tròn với tốc độ cao

To cause to rotate rapidly.

迅速旋转

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whirler(Noun)

wɝˈlɚ
wɝˈlɚ
01

Người hoặc vật quay tròn; thứ làm cho quay hoặc xoay mạnh quanh một trục.

One who or that which whirls.

旋转者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ