whirler
VerbNoun
whirler (Verb)
/wɝˈlɚ/
/wɝˈlɚ/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ đã quay đồ chơi của chúng tại công viên hôm qua.The children whirler their toys at the park yesterday.
Họ đã không quay cờ trong buổi lễ.They did not whirler the flags during the ceremony.
whirler (Noun)
/wɝˈlɚ/
/wɝˈlɚ/
AI
Nghĩa 01
Người hoặc vật quay tròn; thứ làm cho quay hoặc xoay mạnh quanh một trục.
one who or that which whirls.
Ví dụ
Người xoay tại lễ hội làm mọi người ngạc nhiên với những trò xoay.The whirler at the festival amazed everyone with his spinning tricks.
Người xoay không biểu diễn tốt trong sự kiện xã hội tuần trước.The whirler did not perform well during the social event last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whirler" có nghĩa là người hoặc vật quay tròn, thường tạo ra âm thanh hoặc chuyển động đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các hoạt động giải trí như khiêu vũ hoặc trò chơi. Ở cả Anh và Mỹ, "whirler" giữ nguyên cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "whirler" tại Mỹ thường liên quan đến máy móc hoặc thiết bị quay hơn là các hoạt động con người.