whirred
VerbNoun
whirred (Verb)
/wɝˈd/
/wɝˈd/
AI
Ví dụ
Quạt đã kêu nhẹ nhàng trong cuộc họp cộng đồng tối qua.The fans whirred softly during the community meeting last night.
Máy lạnh đã không kêu tại sự kiện từ thiện.The air conditioners did not whirred at the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whirred (Noun)
/wɝˈd/
/wɝˈd/
AI
Ví dụ
Quạt phát ra tiếng kêu nhẹ nhàng trong lễ hội mùa hè tháng Bảy.The fans whirred gently during the summer festival in July.
Âm nhạc không phát ra tiếng kêu tại sự kiện cộng đồng yên tĩnh tuần trước.The music did not whirred at the quiet community event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whirred" là động từ ở dạng quá khứ của "whir", có nghĩa là phát ra âm thanh rì rào, thường liên quan đến chuyển động quay nhanh của các vật thể như quạt hoặc động cơ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh British và American trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. "Whirred" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh của máy móc hoặc thiết bị cơ khí.