Anh - Việt

Bản dịch của từ Whirred trong tiếng Việt

whirred

VerbNoun

whirred (Verb)

/wɝˈd/
/wɝˈd/
AI

Nghĩa 01

Phát ra một âm thanh thấp, đều đặn và liên tục (như tiếng máy mót kêu vù vù).

make a low continuous regular sound.

Ví dụ
Quạt đã kêu nhẹ nhàng trong cuộc họp cộng đồng tối qua.The fans whirred softly during the community meeting last night.
Máy lạnh đã không kêu tại sự kiện từ thiện.The air conditioners did not whirred at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whirred (Noun)

/wɝˈd/
/wɝˈd/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh đều đều, trầm thấp và liên tục (thường là tiếng máy móc hoặc động cơ chạy nhẹ).

a low continuous regular sound.

Ví dụ
Quạt phát ra tiếng kêu nhẹ nhàng trong lễ hội mùa hè tháng Bảy.The fans whirred gently during the summer festival in July.
Âm nhạc không phát ra tiếng kêu tại sự kiện cộng đồng yên tĩnh tuần trước.The music did not whirred at the quiet community event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh