Bản dịch của từ Whisker trong tiếng Việt

Whisker

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whisker(Adjective)

ˈwɪ.skɚ
ˈwɪ.skɚ
01

Có ria (mèo, chuột hoặc người/động vật có ria); có những sợi lông dài quanh miệng hoặc mõm.

Having whiskers.

有胡须的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ