Anh - Việt

Bản dịch của từ Whitening trong tiếng Việt

whitening

VerbNoun

whitening (Verb)

/ˈaɪtnɪŋ/
/hwˈaɪtɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm cho cái gì đó trở nên trắng hơn hoặc trở nên màu trắng

to make or become white.

Ví dụ
Việc làm trắng răng có thể tăng cường sự tự tin của bạn trước một cuộc phỏng vấn quan trọng.Whitening your teeth can boost your confidence before an important interview.
Không làm trắng quần áo của bạn đúng cách có thể dẫn đến một vẻ bề ngoài nhạt nhòa.Not whitening your clothes properly may result in a dull appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của whitening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

whiten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

whitened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

whitened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

whitens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

whitening

whitening (Noun)

/ˈwaɪt.nɪŋ/
/ˈwaɪt.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trở nên trắng hơn hoặc làm cho cái gì đó trở nên trắng hơn.

the process of becoming white or whiter.

Ví dụ
Tẩy trắng răng phổ biến trước đám cưới.Teeth whitening is popular before weddings.
Một số người tin rằng sản phẩm tẩy trắng hại men răng.Some people believe whitening products damage enamel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh