whitening
whitening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whitening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whiten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whitened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whitened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whitens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whitening |
whitening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whitening" là danh từ chỉ quá trình làm trắng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc răng miệng hoặc làm trắng da. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm và sự phổ biến của các sản phẩm làm trắng khác nhau. Ở Anh, "whitening" có thể ám chỉ đến sản phẩm làm trắng răng như kem đánh răng, trong khi ở Mỹ, nó thường được gắn liền với các sản phẩm làm trắng da.