Bản dịch của từ Who's that trong tiếng Việt

Who's that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Who's that(Phrase)

wˈuːz tˈæt
ˈhwoʊz ˈθæt
01

Bạn có thể cho tôi biết tên hoặc vai trò của bạn là gì không?

A phrase that expresses curiosity about a person's name or role.

这句短语用来表达对某人姓名或职务的好奇心。

Ví dụ
02

Đây là một câu hỏi dùng để hỏi về ai đó đang có mặt hoặc đã đề cập đến.

This is a phrase used to ask about the presence or mention of someone.

这是一种用来询问某人是否在场或被提及的表达方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thường dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc nhóm người

Used to ask about the identity of a person or a group of people.

用来询问某个人或一群人的身份。

Ví dụ