Anh - Việt

Bản dịch của từ Wholesaling trong tiếng Việt

wholesaling

VerbNoun

wholesaling (Verb)

/hˈoʊlseɪlɪŋ/
/hˈoʊlseɪlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bán buôn: mua hoặc bán hàng hóa với số lượng lớn và giá thấp cho các cửa hàng hoặc người bán khác, để họ bán lại lẻ cho người tiêu dùng.

sell goods in large quantities at low prices to be retailed by others.

Ví dụ
Bán buôn giúp các doanh nghiệp nhỏ mua sản phẩm với giá thấp hơn.Wholesaling helps small businesses buy products at lower prices.
Bán buôn không mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng trong ngắn hạn.Wholesaling does not benefit consumers directly in the short term.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wholesaling (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hoạt động bán hàng số lượng lớn cho các nhà bán lẻ hoặc người bán khác (thay vì bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng). Thường là bán buôn, giao hàng theo kiện/lot để người mua bán lẻ tiếp tục phân phối.

the selling of goods in large quantities to be retailed by others.

Ví dụ
Bán buôn giúp các doanh nghiệp nhỏ mua sản phẩm với giá thấp hơn.Wholesaling helps small businesses buy products at lower prices.
Bán buôn không đảm bảo bán hàng ngay lập tức cho các nhà bán lẻ.Wholesaling does not guarantee immediate sales for retailers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh