wholesaling
VerbNoun
wholesaling (Verb)
/hˈoʊlseɪlɪŋ/
/hˈoʊlseɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Bán buôn giúp các doanh nghiệp nhỏ mua sản phẩm với giá thấp hơn.Wholesaling helps small businesses buy products at lower prices.
Bán buôn không mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng trong ngắn hạn.Wholesaling does not benefit consumers directly in the short term.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wholesaling (Noun)
AI
Ví dụ
Bán buôn giúp các doanh nghiệp nhỏ mua sản phẩm với giá thấp hơn.Wholesaling helps small businesses buy products at lower prices.
Bán buôn không đảm bảo bán hàng ngay lập tức cho các nhà bán lẻ.Wholesaling does not guarantee immediate sales for retailers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Wholesaling là thuật ngữ chỉ hoạt động bán buôn, trong đó sản phẩm được cung cấp cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác thay vì tiêu dùng trực tiếp bởi khách hàng cuối. Thông thường, các nhà bán buôn mua hàng với số lượng lớn và bán ra số lượng nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng khi đề cập đến các mô hình phân phối tại địa phương.