Bản dịch của từ Whom trong tiếng Việt
Whom

Whom(Pronoun)
Đại từ dùng thay “who” khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ (tức là đối tượng bị tác động). Ví dụ: “Whom did you call?” = “Bạn đã gọi ai?”
Used instead of ‘who’ as the object of a verb or preposition.
用作动词或介词的宾语的代词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "whom" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "hwā", có nghĩa là "ai". Trong tiếng Latinh, nó tương đương với "quis". Từ này đã tiến hóa qua nhiều giai đoạn trong lịch sử ngôn ngữ, từ tiếng Old English đến tiếng Modern English. "Whom" hiện được sử dụng như một đại từ quan hệ hoặc kính ngữ trong câu để chỉ đến đối tượng của động từ hoặc giới từ, thể hiện sự trang trọng và chính xác trong văn phong.
Từ "whom" xuất hiện trong kỳ thi IELTS chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc, với tần suất tương đối thấp, nhất là trong ngữ cảnh trang trọng. Trong phần viết và nói, "whom" thường được sử dụng khi người nói cần nhấn mạnh đối tượng, đặc biệt là trong câu phức. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "whom" ít được sử dụng do sự phổ biến của "who", nhưng vẫn được ưa chuộng trong văn viết chính thức hoặc nghiên cứu học thuật.
Từ "whom" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "hwā", có nghĩa là "ai". Trong tiếng Latinh, nó tương đương với "quis". Từ này đã tiến hóa qua nhiều giai đoạn trong lịch sử ngôn ngữ, từ tiếng Old English đến tiếng Modern English. "Whom" hiện được sử dụng như một đại từ quan hệ hoặc kính ngữ trong câu để chỉ đến đối tượng của động từ hoặc giới từ, thể hiện sự trang trọng và chính xác trong văn phong.
Từ "whom" xuất hiện trong kỳ thi IELTS chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc, với tần suất tương đối thấp, nhất là trong ngữ cảnh trang trọng. Trong phần viết và nói, "whom" thường được sử dụng khi người nói cần nhấn mạnh đối tượng, đặc biệt là trong câu phức. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "whom" ít được sử dụng do sự phổ biến của "who", nhưng vẫn được ưa chuộng trong văn viết chính thức hoặc nghiên cứu học thuật.
