whoring
whoring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whoring" được sử dụng để chỉ hành động bán dâm hoặc tham gia vào các hoạt động mại dâm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này còn có thể được sử dụng để mô tả hành động làm việc không đúng với giá trị cá nhân vì lợi ích vật chất. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều mang nghĩa tiêu cực, nhưng có thể thấy rằng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường sử dụng nhiều hơn trong văn chương và ngôn ngữ hàng ngày. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể có sắc thái châm biếm hoặc phê phán.