Bản dịch của từ Wicketkeeper trong tiếng Việt
Wicketkeeper

Wicketkeeper (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Wicketkeeper là một thuật ngữ trong môn cricket, chỉ vị trí cầu thủ đứng sau wickets để bảo vệ khung thành khỏi các cú đánh và cú ném bóng. Vai trò của wicketkeeper bao gồm việc bắt bóng, dồn bóng về khung thành và thực hiện các cú ném nhanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm như /ˈwɪkɪtˌkiːpə/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể viết là /ˈwɪkɪtˌkipər/. Tuy nhiên, ý nghĩa và chức năng của thuật ngữ này không thay đổi giữa hai phương ngữ.
Wicketkeeper là một thuật ngữ trong môn cricket, chỉ vị trí cầu thủ đứng sau wickets để bảo vệ khung thành khỏi các cú đánh và cú ném bóng. Vai trò của wicketkeeper bao gồm việc bắt bóng, dồn bóng về khung thành và thực hiện các cú ném nhanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm như /ˈwɪkɪtˌkiːpə/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể viết là /ˈwɪkɪtˌkipər/. Tuy nhiên, ý nghĩa và chức năng của thuật ngữ này không thay đổi giữa hai phương ngữ.
