Bản dịch của từ Widely different trong tiếng Việt

Widely different

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widely different(Adjective)

wˈaɪdli dˈɪfɚənt
wˈaɪdli dˈɪfɚənt
01

Không giống nhau; khác biệt về bản chất hoặc đặc điểm.

They are not the same; different or not similar in nature or characteristics.

不同,指在本质或特征上的差异或不一致。

Ví dụ
02

Khác biệt rõ rệt hoặc đa dạng; thể hiện nhiều loại hoặc phạm vi khác nhau.

A significant difference or variety; demonstrating diversity or multiple kinds.

具有明显差异或丰富多样的,表现出多样性或多种类型。

Ví dụ
03

Dễ phân biệt với nhau; có những điểm khác biệt rõ ràng và đáng chú ý.

There is a clear and noticeable difference between the two.

两者之间明显不同,差异十分明显且值得注意。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh