widens
widens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của widens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | widen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | widened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | widened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | widens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | widening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "widens" là dạng động từ nguyên thể "widen", có nghĩa là làm cho rộng ra hoặc mở rộng. Đây là từ thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng. Trong ngữ cảnh, "widens" có thể được áp dụng cho không gian vật lý, như đường phố, hoặc trong các khía cạnh trừu tượng như sự hiểu biết, kiến thức. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích.