Bản dịch của từ Widget trong tiếng Việt
Widget

Widget (Noun)
Một thiết bị nhỏ, đồ dùng cơ học hoặc gọn nhẹ có chức năng cụ thể; thường gọi chung cho món đồ/thiết bị tiện ích nhỏ.
A small gadget or mechanical device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "widget" thường được sử dụng để chỉ một phần mềm hoặc công cụ nhỏ, thường là ứng dụng trên nền tảng web hoặc thiết bị di động, phục vụ mục đích chức năng nhất định trong thiết kế giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "widget" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật số và thương mại điện tử, trong khi tiếng Anh Anh ít khi dùng từ này. Khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thức viết hay phát âm.
Từ "widget" thường được sử dụng để chỉ một phần mềm hoặc công cụ nhỏ, thường là ứng dụng trên nền tảng web hoặc thiết bị di động, phục vụ mục đích chức năng nhất định trong thiết kế giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "widget" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật số và thương mại điện tử, trong khi tiếng Anh Anh ít khi dùng từ này. Khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thức viết hay phát âm.
