Bản dịch của từ Widget trong tiếng Việt

Widget

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widget (Noun)

wˈɪdʒɪt
wˈɪdʒɪt
01

Một thiết bị nhỏ, đồ dùng cơ học hoặc gọn nhẹ có chức năng cụ thể; thường gọi chung cho món đồ/thiết bị tiện ích nhỏ.

A small gadget or mechanical device.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh