Bản dịch của từ Gadget trong tiếng Việt

Gadget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gadget(Noun)

ɡˈædʒɪt
ˈɡædʒɪt
01

Một thiết bị hoặc công cụ cơ khí hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là một cái mới mẻ hoặc sáng tạo.

A small mechanical or electronic device or tool especially an innovative or novel one

一种小型的机械或电子设备,特别是新颖或创新的工具或装置

Ví dụ
02

Một gadget thường có một công dụng thực tiễn, nhưng thường được coi là một món đồ mới lạ.

A gadget commonly has a practical use but is often thought of as a novelty

一个小工具通常具有实际用途,但往往被视为一种新奇的玩意儿。

Ví dụ
03

Trong công nghệ, các gadget thường là những thiết bị di động.

In technology gadgets are often portable devices

在科技领域,电子设备通常是便携式的。

Ví dụ