Bản dịch của từ Gadget trong tiếng Việt
Gadget
Noun [U/C]

Gadget(Noun)
ɡˈædʒɪt
ˈɡædʒɪt
01
Một thiết bị hoặc công cụ cơ khí hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là một cái mới mẻ hoặc sáng tạo.
A small mechanical or electronic device or tool especially an innovative or novel one
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong công nghệ, các gadget thường là những thiết bị di động.
In technology gadgets are often portable devices
Ví dụ
