Bản dịch của từ Gadget] trong tiếng Việt
Gadget]

Gadget] (Noun)
Một thiết bị hoặc công cụ, đặc biệt là cái gì đó thông minh hoặc mới lạ.
A device or contrivance especially one that is ingenious or novel
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc công cụ cơ khí hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là những cái thú vị hoặc mới lạ.
A small mechanical or electronic device or tool especially an interesting or novel one
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị là một dụng cụ hoặc công cụ, đặc biệt là một cái gì đó mới lạ hoặc thông minh.
A gadget is a device or implement especially one that is novel or ingenious
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc công cụ cơ khí hay điện tử nhỏ, đặc biệt là một sản phẩm thông minh hoặc mới lạ.
A small mechanical or electronic device or tool especially an ingenious or novel one
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gadget] (Noun Countable)
Một thiết bị hoặc máy nhỏ hữu ích, đặc biệt là thiết bị điện tử hiện đại
A small useful machine or device especially a modern electronic one
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc dụng cụ nhỏ, hữu ích, thường được thiết kế khéo léo hoặc sử dụng công nghệ điện tử
A small useful device or tool especially one that is cleverly designed or uses electronic technology
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc máy nhỏ hữu ích, đặc biệt là loại mới, khéo léo hoặc dùng điện tử
A small useful device or machine especially one that is new clever or electronic
Từ tiếng Việt gần nghĩa
